MyLabel

Số liệu Kinh tế - Xã hội tháng 9 năm 2020

10/1/2020

SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP

Đến ngày 15 tháng 9 năm 2020

 

Thực hiện
cùng kỳ
năm trước

Thực hiện
kỳ báo cáo

Kỳ báo cáo so với cùng kỳ
năm trước
(%)

Diện tích gieo trồng cây hằng năm (Ha)

Lúa

      155.413,0

      145.812,5

93,82

   Lúa đông xuân

       55.185,7

       52.373,9

94,90

   Lúa hè thu

       53.064,6

       49.094,1

92,52

   Lúa thu đông

       47.162,7

       44.344,5

94,02

Một số loại cây khác

   Ngô (bắp)

         1.203,1

1.178,6

97,97

   Khoai lang

       11.652,5

10.813,7

92,80

   Mía

            193,7

188,1

97,11

   Rau các loại

       26.201,8

26.164,7

99,86

   Đậu các loại

            385,2

315,2

81,83

Sản lượng thu hoạch các loại cây trồng (Tấn)

Lúa

      678.536,8

      662.305,8

97,61

   Lúa đông xuân

      345.665,4

      360.268,5

104,22

   Lúa hè thu

      304.744,6

      288.960,2

94,82

   Lúa thu đông

       28.126,7

       13.077,1

46,49

Một số loại cây khác

   Ngô (bắp)

         3.152,1

         2.801,5

88,88

   Khoai lang

      308.745,5

      306.143,7

99,16

   Mía

       13.057,0

       12.256,1

93,87

   Rau các loại

      496.613,5

      492.007,4

99,07

   Đậu các loại

            582,1

            547,6

94,07

 

 

 

 

 



DOANH THU BÁN LẺ HÀNG HÓA (*) CÁC QUÝ NĂM 2020

 Đơn vị tính: Triệu đồng

 

Thực hiện
quý I
năm 2020

Thực hiện
quý II
năm 2020

Ước tính
quý III
năm 2020

So với cùng kỳ năm trước (%)

Quý I năm 2020

Quý II năm 2020

Quý III năm 2020

TỔNG SỐ

10.580.575

9.907.857

10.553.148

110,06

104,49

110,74

Phân theo nhóm hàng

Lương thực, thực phẩm

5.277.640

5.284.925

5.328.683

110,21

112,59

112,61

Hàng may mặc

459.931

352.044

466.629

108,04

84,13

110,46

Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đình

1.653.200

1.414.355

1.613.701

111,84

96,96

109,38

Vật phẩm văn hóa, giáo dục

164.199

143.469

166.285

105,54

94,19

108,36

Gỗ và vật liệu xây dựng

211.762

196.651

209.667

109,60

104,37

110,67

Ô tô các loại

       3.751

       3.381

3.684

109,07

101,84

110,93

Phương tiện đi lại, trừ ô tô

473.891

417.939

474.094

108,59

98,82

111,84

Xăng dầu các loại

1.458.327

1.311.438

1.429.010

108,75

95,14

104,85

Nhiên liệu khác

139.251

125.219

131.000

114,45

107,30

112,60

Đá quý, kim loại và SP

289.689

278.041

292.497

112,57

109,88

114,49

Hàng hoá khác

341.971

281.913

332.446

109,21

94,03

111,32

Doanh thu dịch vụ sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

106.963

98.482

105.452

108,05

102,36

109,19

 

 

 

 

 

 

 

 

Ghi chú: (*) Chỉ gồm hoạt động thương nghiệp bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động

cơ khác. Chưa tính doanh thu của các cơ sở sản xuất trực tiếp bán lẻ.



DOANH THU DỊCH VỤ LƯU TRÚ, ĂN UỐNG, DU LỊCH LỮ HÀNH

VÀ DỊCH VỤ TIÊU DÙNG KHÁC THÁNG 9 VÀ 9 THÁNG NĂM 2020

 Đơn vị tính: Triệu đồng

 

Thực hiện
tháng 8
năm 2020

Ước tính
tháng 9
năm 2020

Ước tính
9 tháng
năm 2020

So với cùng kỳ năm trước (%)

Tháng 9 năm 2020

9 tháng năm 2020

Dịch vụ lưu trú, ăn uống

    626.395

    691.122

     5.107.222

98,72

      83,08

Dịch vụ lưu trú

       9.965

     10.622

          80.819

88,04

      78,01

Dịch vụ ăn uống

    616.430

    680.500

     5.026.403

98,90

      83,17

Dịch vụ lữ hành và HĐ hỗ trợ du lịch

       1.710

       1.830

          18.932

49,19

      56,61

Dịch vụ tiêu dùng khác

    600.888

    615.663

     4.885.892

101,30

      95,61

 

 

 

 

 

 

Gửi bởi admin    

HỆ THỐNG TÊN MIỀN MẠNG GSO
MÁY CHỦ TÊN MIỀN .GSO:
Chính:       10.0.1.1
Dự phòng: 10.0.1.2
  • Góc người dùng
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:



Bạn đang dùng -

IP:35.170.78.142

Thống kê

Lượt truy cập  19928
Đang trực tuyến   7

客户评价高口碑好丰胸方法,那才是你可以选择的美胸产品。此外粉嫩公主酒酿蛋丰胸方法,购买美胸产品时应该注意选择产品成分是纯植物性的丰胸产品,同时也要是适合自身体质的,因为纯植物类美胸产品比较安全,才是最简单便捷的丰胸方法产后丰胸方法