MyLabel

Chỉ số giá tiêu dùng tháng 8 năm 2020

8/31/2020

CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG, CHỈ SỐ GIÁ VÀNG, CHỈ SỐ GIÁ ĐÔ LA MỸ

Đơn vị tính: %

 

 

 

Chỉ số giá tháng 8/2020 so với

Bình quân
8 tháng
năm 2020
so với cùng kỳ năm trước

Kỳ gốc năm 2014

Cùng kỳ năm trước

Tháng 12 năm 2019

Tháng trước

CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG

102,06

103,25

99,31

99,76

103,89

Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

108,63

110,12

102,08

99,50

109,61

Trong đó:

Lương thực

101,85

102,26

102,61

100,00

102,06

Thực phẩm

110,15

111,74

101,98

99,23

111,27

Ăn uống ngoài gia đình

108,25

110,34

102,07

100,00

109,50

Đồ uống và thuốc lá

100,93

100,00

100,00

100,00

100,48

May mặc, giày dép và mũ nón

100,20

100,17

99,97

99,90

100,68

Nhà ở và vật liệu xây dựng

97,55

101,17

97,81

99,43

102,84

Thiết bị và đồ dùng gia đình

100,74

100,06

100,03

99,99

100,37

Thuốc và dịch vụ y tế

102,26

100,47

100,36

100,00

103,11

Trong đó: Dịch vụ y tế

102,56

100,51

100,38

100,00

103,67

Giao thông

89,41

84,37

84,87

100,19

87,88

Bưu chính viễn thông

100,05

99,92

99,92

100,00

99,93

Giáo dục

103,25

102,66

100,03

100,03

103,09

Trong đó: Dịch vụ giáo dục

103,08

103,28

100,00

100,00

103,28

Văn hóa, giải trí và du lịch

99,78

99,00

99,11

99,86

99,75

Hàng hóa và dịch vụ khác

102,19

102,59

101,90

100,55

102,86

CHỈ SỐ GIÁ VÀNG

139,87

136,08

130,30

110,05

125,57

CHỈ SỐ GIÁ ĐÔ LA MỸ

99,78

100,00

100,16

99,92

100,28

 

 

 

 

 

 

 

 



Gửi bởi admin    

HỆ THỐNG TÊN MIỀN MẠNG GSO
MÁY CHỦ TÊN MIỀN .GSO:
Chính:       10.0.1.1
Dự phòng: 10.0.1.2
  • Góc người dùng
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:



Bạn đang dùng -

IP:34.200.236.68

Thống kê

Lượt truy cập  12068
Đang trực tuyến   5

客户评价高口碑好丰胸方法,那才是你可以选择的美胸产品。此外粉嫩公主酒酿蛋丰胸方法,购买美胸产品时应该注意选择产品成分是纯植物性的丰胸产品,同时也要是适合自身体质的,因为纯植物类美胸产品比较安全,才是最简单便捷的丰胸方法产后丰胸方法