MyLabel

Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 6 năm 2019

7/1/2019

CHỈ SỐ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THÁNG 6 VÀ 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2019

 

 

 

 

Đơn vị tính: %

Tháng 5 năm 2019
so với cùng kỳ năm trước

Tháng 6 năm 2019
so với tháng 5 năm 2019

Tháng 6 năm 2019
so với cùng kỳ năm trước

6 tháng đầu năm 2019 so với cùng kỳ năm trước

TỔNG SỐ

114,81

102,26

115,98

113,74

Phân theo ngành công nghiệp cấp 1 và cấp 2

Khai khoáng

66,43

99,06

67,89

74,07

 - Khai khoáng khác

66,43

99,06

67,89

74,07

Công nghiệp chế biến, chế tạo

114,91

102,45

116,20

113,70

Trong đó:

 - Sản xuất chế biến thực phẩm

129,05

101,16

119,19

126,71

 - Sản xuất đồ uống

89,01

99,67

125,34

104,95

 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá

175,62

100,45

154,75

205,59

 - Sản xuất trang phục

152,28

107,56

125,10

139,35

 - Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

123,23

103,84

143,44

118,62

 - Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ tre nứa

105,70

101,75

96,92

104,05

 - Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

113,73

101,65

119,47

105,11

 - Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất

90,12

99,61

88,95

89,47

 - Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu

63,39

107,88

59,14

75,32

 - SX sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

76,98

101,39

74,63

79,62

 - Sản xuất phương tiện vận tải khác

54,13

96,72

62,54

55,89

SX và phân phối điện, khí đốt, nước nóng…

114,90

99,18

113,54

114,70

Trong đó: - SX, truyền tải và phân phối điện

115,37

99,14

113,95

115,21

Cung cấp nước, QL và xử lý rác thải, nước thải

112,91

100,05

113,36

115,44

Trong đó: - Khai thác xử lý và cung cấp nước

108,95

99,94

114,46

113,66

 

 

 

 

 

 

Gửi bởi admin    

HỆ THỐNG TÊN MIỀN MẠNG GSO
MÁY CHỦ TÊN MIỀN .GSO:
Chính:       10.0.1.1
Dự phòng: 10.0.1.2
  • Góc người dùng
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:



Bạn đang dùng -

IP:18.208.186.19

Thống kê

Lượt truy cập  51972
Đang trực tuyến   3