MyLabel

Số liệu Kinh tế - Xã hội tháng 5 năm 2019

5/29/2019

SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP

Đến ngày 15 tháng 5 năm 2019

 

Thực hiện
cùng kỳ
năm trước

Thực hiện
kỳ báo cáo

Kỳ báo cáo so với cùng kỳ
năm trước
(%)

Diện tích gieo trồng cây hằng năm (Ha)

Lúa

      109.601,9

      108.334,9

98,84

   Lúa đông xuân

       56.109,4

       55.185,7

98,35

   Lúa hè thu

       53.492,5

       53.149,2

99,36

Một số loại cây khác

   Ngô (bắp)

            576,0

            592,9

102,94

   Khoai lang

         7.914,3

         7.534,6

95,20

   Mía

              56,5

              58,8

104,07

   Rau các loại

       12.883,0

       13.726,7

106,55

   Đậu các loại

            180,2

            179,4

99,56

Sản lượng thu hoạch các loại cây trồng (Tấn)

Lúa

      410.650,5

      366.625,6

89,28

   Lúa đông xuân

      371.837,2

      345.665,4

92,96

   Lúa hè thu

       38.813,3

       20.960,2

54,00

Một số loại cây khác

   Ngô (bắp)

         1.139,6

         1.235,8

108,44

   Khoai lang

      146.775,0

      145.736,3

99,29

   Mía

         3.368,2

         3.611,5

107,22

   Rau các loại

      222.659,0

      236.265,3

106,11

   Đậu các loại

            160,2

            179,1

111,80

 

 

 

 

 



THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN

Đơn vị tính: Triệu đồng

 

Thực hiện
tháng 4
năm 2019

Ước tính
tháng 5
năm 2019

Lũy kế thực hiện đến tháng 5 năm 2019

5 tháng năm 2019 so với (%)

Cùng kỳ
năm 2018

Dự toán
năm 2019

TỔNG THU  (A+B)

    666.423

    652.217

    2.969.358

119,82

48,12

A.

Thu nội địa

    554.923

    454.705

    2.519.846

122,11

48,87

Trong đó:

- Thu từ DNNN Trung ương

       6.341

      13.781

        70.122

118,17

41,25

- Thu từ DNNN địa phương

      45.355

      25.651

       134.506

30,83

51,73

- Thu từ DN có VĐT nước ngoài

      24.851

      33.753

       116.404

132,42

62,25

- Thu thuế công thương nghiệp NQD

    101.924

    147.341

       625.265

225,77

40,34

- Thu xổ số kiến thiết

    210.833

      75.822

       717.495

109,82

53,95

- Thu tiền sử dụng đất

      50.262

      28.908

       254.670

271,26

87,82

- Thu thuế thu nhập cá nhân

      44.715

      37.831

       192.546

122,23

51,35

- Thu phí, lệ phí

       8.200

       6.150

        43.250

109,44

51,49

B.

Thu từ hoạt động xuất nhập khẩu

    111.500

    197.512

       449.512

108,43

44,29

 

 

 

 

 

 

 



CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC ĐỊA PHƯƠNG

Đơn vị tính: Triệu đồng

 

Thực hiện
tháng 4
năm 2019

Ước tính
tháng 5
năm 2019

Lũy kế thực hiện đến tháng 5 năm 2019

5 tháng năm 2019 so với (%)

Cùng kỳ
năm 2018

Dự toán
năm 2019

TỔNG CHI (A+B+C)

 1.369.462

    678.979

 3.293.276

125,92

38,97

A.

Tổng chi cân đối ngân sách ĐP

 1.369.462

    678.979

 3.293.276

129,51

39,87

- Chi đầu tư phát triển

 1.067.711

    276.000

 1.637.000

199,17

52,17

- Chi thường xuyên

    300.500

    402.517

 1.652.000

96,05

33,14

Trong đó:

+ Chi sự nghiệp giáo dục-đào tạo

    154.500

    154.000

    745.000

106,29

32,87

+ Chi sự nghiệp KHCN

       9.000

       2.100

      15.100

88,97

42,38

+ Chi sự nghiệp môi trường

            -  

            -  

      14.500

64,52

10,80

+ Các khoản chi TX khác

    137.000

    246.417

    877.400

89,56

34,42

Trong đó:

Chi sự nghiệp y tế - KHHGĐ

      70.000

      24.000

    154.000

69,99

...

Chi sự nghiệp đảm bảo xã hội

      23.000

      26.000

    138.000

89,84

...

Chi sự nghiệp kinh tế

      25.000

      28.500

    103.500

105,80

...

Chi quản lý HC, Đảng, đoàn thể

      94.000

      68.500

    362.500

106,53

...

- Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính

            -  

            -  

            -  

 

        -  

- Dự phòng

       1.251

          462

       1.713

195,32

1,31

- Chi tạo nguồn cải cách tiền lương

            -  

            -  

            -  

 

 ...

- Chi trả nợ lãi

            -  

            -  

       2.563

 

56,96

B.

Chi chương trình mục tiêu QG

            -  

            -  

            -  

        -  

        -  

C.

Chi trả nợ gốc

            -  

            -  

            -  

        -  

        -  

 

 

 

 

 

 

 

* Chi tiết xem tệp đính kèm: Tải về

Gửi bởi admin    

HỆ THỐNG TÊN MIỀN MẠNG GSO
MÁY CHỦ TÊN MIỀN .GSO:
Chính:       10.0.1.1
Dự phòng: 10.0.1.2
  • Góc người dùng
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:



Bạn đang dùng -

IP:34.228.194.177

Thống kê

Lượt truy cập  22363
Đang trực tuyến   153