MyLabel

Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 3 năm 2019

3/29/2019

CHỈ SỐ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

 

 

 

  Đơn vị tính: %

Chỉ số tháng 02/2019
so với cùng kỳ năm trước

Chỉ số tháng 3/2019 so với tháng trước

Chỉ số tháng 3/2019 so với cùng kỳ năm trước

Quý I năm 2019 so với cùng kỳ năm trước

TỔNG SỐ

109,05

121,38

108,86

111,71

Phân theo ngành công nghiệp cấp 1 và cấp 2

Khai khoáng

61,53

156,04

72,96

71,53

 - Khai khoáng khác

61,53

156,04

72,96

71,53

Công nghiệp chế biến, chế tạo

108,06

123,38

108,38

111,29

Trong đó:

 - Sản xuất chế biến thực phẩm

131,69

110,98

133,11

128,38

 - Sản xuất đồ uống

111,72

94,73

88,81

102,69

 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá

285,18

108,12

189,55

236,44

 - Sản xuất trang phục

109,90

105,33

107,99

127,66

 - Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

101,49

163,45

103,38

108,82

 - Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ tre nứa

113,15

125,03

127,38

115,60

 - Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

97,31

125,34

101,84

93,55

 - Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất

74,50

120,58

93,21

87,18

 - Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu

102,39

118,03

85,02

95,44

 - Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

74,41

121,47

73,50

78,65

 - Sản xuất phương tiện vận tải khác

47,68

134,15

60,61

56,15

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng…

115,17

106,25

113,58

115,17

Trong đó: - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện

115,77

106,30

114,07

115,75

Cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải

133,56

87,68

122,35

123,90

Trong đó: - Khai thác xử lý và cung cấp nước

138,58

83,94

126,23

125,47

 

 

 

 

 

 

Gửi bởi admin    

HỆ THỐNG TÊN MIỀN MẠNG GSO
MÁY CHỦ TÊN MIỀN .GSO:
Chính:       10.0.1.1
Dự phòng: 10.0.1.2
  • Góc người dùng
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:



Bạn đang dùng -

IP:3.90.12.112

Thống kê

Lượt truy cập  8662
Đang trực tuyến   91