MyLabel

Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 12 năm 2018

12/28/2018

CHỈ SỐ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THÁNG 12 VÀ CẢ NĂM 2018

 

 

 

 

 

Đơn vị tính: %

Tháng 11 năm 2018
so với cùng kỳ năm trước

Tháng 12 năm 2018
so với tháng 11 năm 2018

Tháng 12 năm 2018
so với cùng kỳ năm trước

Năm 2018 so với năm 2017

TỔNG SỐ

109,62

103,13

111,03

109,52

Phân theo ngành công nghiệp cấp 1 và cấp 2

Khai khoáng

107,68

129,51

137,84

92,01

 - Khai khoáng khác

107,68

129,51

137,84

92,01

Công nghiệp chế biến, chế tạo

109,42

103,26

110,89

109,62

Trong đó:

 - Sản xuất chế biến thực phẩm

121,14

101,31

116,96

114,41

 - Sản xuất đồ uống

88,55

106,16

87,15

123,77

 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá

347,98

101,66

366,25

159,53

 - Sản xuất trang phục

110,26

101,12

104,39

123,70

 - Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

112,17

103,79

118,35

107,07

 - Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ tre nứa

108,07

102,73

113,48

110,97

 - Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

107,16

100,98

97,61

106,87

 - Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất

85,46

109,00

90,35

95,84

 - Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu

92,89

101,27

93,09

96,18

 - Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

107,39

104,07

108,40

100,80

 - Sản xuất phương tiện vận tải khác

63,97

101,76

49,34

74,52

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng…

110,22

100,84

110,61

106,45

Trong đó: - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện

110,60

100,84

111,23

106,70

Cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải

117,05

100,54

116,59

111,60

Trong đó: - Khai thác xử lý và cung cấp nước

113,71

100,15

113,64

108,49

 

 

 

 

 

 

Gửi bởi admin    

HỆ THỐNG TÊN MIỀN MẠNG GSO
MÁY CHỦ TÊN MIỀN .GSO:
Chính:       10.0.1.1
Dự phòng: 10.0.1.2
  • Góc người dùng
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:



Bạn đang dùng -

IP:34.228.194.177

Thống kê

Lượt truy cập  22307
Đang trực tuyến   105