MyLabel

Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 11 năm 2018

11/30/2018

CHỈ SỐ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

 

 

 Đơn vị tính: %

Chỉ số tháng 11/2018
so với

Chỉ số lũy kế 11 tháng 2018 so với cùng kỳ năm trước

Tháng trước

Cùng kỳ năm trước

TỔNG SỐ

102,63

109,80

109,38

Phân theo ngành công nghiệp cấp 1 và cấp 2

Khai khoáng

107,49

92,15

86,77

 - Khai khoáng khác

107,49

92,15

86,77

Công nghiệp chế biến, chế tạo

102,70

109,84

109,53

Trong đó:

 - Sản xuất chế biến thực phẩm

103,21

122,07

114,25

 - Sản xuất đồ uống

100,42

95,00

129,70

 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá

103,36

322,17

145,75

 - Sản xuất trang phục

101,40

116,47

126,51

 - Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

105,09

113,37

106,07

 - Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ tre nứa

95,16

104,02

110,32

 - Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

102,54

104,48

107,58

 - Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất

101,24

100,30

97,69

 - Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu

102,05

97,58

96,85

 - Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

102,67

80,01

97,20

 - Sản xuất phương tiện vận tải khác

105,05

69,67

77,81

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng…

99,39

105,66

105,63

Trong đó: - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện

99,38

105,96

105,83

Cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải

105,20

116,37

111,09

Trong đó: - Khai thác xử lý và cung cấp nước

106,49

114,21

108,09

 

 

 

 

 

Gửi bởi admin    

HỆ THỐNG TÊN MIỀN MẠNG GSO
MÁY CHỦ TÊN MIỀN .GSO:
Chính:       10.0.1.1
Dự phòng: 10.0.1.2
  • Góc người dùng
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:



Bạn đang dùng -

IP:54.163.42.154

Thống kê

Lượt truy cập  28351
Đang trực tuyến   74