MyLabel

Chỉ số giá tiêu dùng tháng 11 năm 2018

11/30/2018

CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG
CHỈ SỐ VÀNG VÀ CHỈ SỐ ĐÔ LA MỸ
TOÀN TỈNH, THÀNH PHỐ
Tháng 11 Năm 2018

NHÓM HÀNG

Mã số

Chỉ số giá so với (%)

Bình quân cùng kỳ

Kỳ gốc
2009

Cùng tháng năm trước

Tháng 12 năm trước

Tháng trước

CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG

C

111,82

104,77

104,61

99,74

104,96

I. HÀNG ĂN VÀ DỊCH VỤ ĂN UỐNG

01

111,60

106,49

106,51

99,98

104,52

1. LƯƠNG  THỰC

011

108,60

104,64

104,43

100,20

104,59

2. THỰC PHẨM

012

113,81

108,32

108,40

99,92

105,62

3. ĂN UỐNG NGOÀI GIA ĐÌNH

013

107,07

102,31

102,31

100,00

101,21

II. ĐỒ UỐNG VÀ THUỐC LÁ

02

104,99

100,83

100,60

100,18

100,66

III- MAY MẶC, MŨ NÓN , GIÀY DÉP

03

105,12

101,62

101,50

100,00

101,03

IV- NHÀ Ở, ĐIỆN NƯỚC, CHẤT ĐỐT VÀ VLXD

04

107,85

101,99

101,29

99,11

103,47

V- THIẾT BỊ VÀ ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH

05

104,29

100,82

100,81

100,31

100,93

VI- THUÔC VÀ DỊCH VỤ Y TẾ

06

202,01

113,07

113,07

100,00

129,25

VII- GIAO THÔNG

07

92,56

107,61

106,73

97,90

108,41

VIII- BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG

08

99,88

100,00

100,00

100,00

100,00

IX. GIÁO DỤC

09

131,61

104,83

104,83

100,00

104,78

X- VĂN HÓA, GIẢI TRÍ VÀ DU LỊCH

10

107,21

102,91

103,05

99,97

102,71

XI- HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ KHÁC

11

106,62

101,59

101,60

100,14

101,81

VÀNG 99,99%, KIỂU NHẪN TRÒN 1-2 CHỈ

1V

107,14

99,11

99,35

102,24

103,28

ĐÔ LA MỸ, LOẠI TỜ 50-100USD

2U

110,21

102,73

102,72

99,95

101,17

Gửi bởi admin    

HỆ THỐNG TÊN MIỀN MẠNG GSO
MÁY CHỦ TÊN MIỀN .GSO:
Chính:       10.0.1.1
Dự phòng: 10.0.1.2
  • Góc người dùng
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:



Bạn đang dùng -

IP:54.163.42.154

Thống kê

Lượt truy cập  28350
Đang trực tuyến   73