MyLabel

 

VỐN ĐẦU TƯ TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ HIỆN HÀNH

Investment at current prices

 

 

 

 Đơn vị tính: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs

 

2010

2015

2016

2017

Sơ bộ
Prel.2018

TỔNG SỐ - TOTAL

7.519.999

10.866.736

11.330.748

12.604.154

13.016.388

Phân theo cấp quản lý

By management level

Trung ương - Central

94.571

287.250

165.187

122.830

149.740

Địa phương - Local

7.425.428

10.579.486

11.165.561

12.481.324

12.866.648

Phân theo khoản mục đầu tư

By investment categoy

Vốn đầu tư XDCB - Investment outlays

5.819.660

8.425.121

9.077.540

9.978.915

10.148.212

Vốn đầu tư mua sắm TSCĐ

không qua xây dựng cơ bản

789.676

1.132.892

1.223.283

1.173.883

1.287.929

Investment in procuring fixed assets

without investment outlays

Vốn đầu tư sửa chữa, nâng cấp TSCĐ

528.780

758.886

514.309

819.026

883.801

Investment in reparing and

upgrading fixed assets

Vốn đầu tư bổ sung vốn lưu động

361.463

523.220

481.292

602.346

664.289

Supplement for working capital

Vốn đầu tư khác - Others

20.420

26.617

34.324

29.984

32.157

Phân theo nguồn vốn

By capital resources

Khu vực Nhà nước - State

1.777.556

2.628.970

2.067.423

2.427.416

2.892.696

Vốn ngân sách Nhà nước

1.641.631

2.228.660

1.979.094

2.332.469

2.444.472

State budget

Vốn vay - Loan

37.344

324.753

22.855

18.964

279.567

Vốn tự có của các DN Nhà nước

65.931

70.807

65.474

75.983

168.657

Equity of State owned enterprises

Vốn huy động khác - Others

32.650

        4.750

                -

                 -

                -

Khu vực ngoài Nhà nước

5.432.929

7.578.411

8.118.027

9.173.003

9.348.476

Non-state

Vốn của tổ chức doanh nghiệp

1.997.369

1.761.223

1.498.960

2.003.900

2.065.957

Capital of enterprises

Vốn của dân cư

3.435.560

5.817.188

6.619.067

7.169.103

7.282.519

Capital of households

Khu vực đầu tư trực tiếp của NN

309.514

659.355

1.145.298

1.003.735

775.216

Foreign invested sector