MyLabel

 

TỔNG MỨC BÁN LẺ HÀNG HÓA VÀ DOANH THU DỊCH VỤ TIÊU DÙNG

THEO GIÁ HIỆN HÀNH PHÂN THEO NGÀNH KINH DOANH

Retail sales of goods and services at current prices

by kinds of economic activity

 

Tổng số

Chia ra - Of which

Bán lẻ hàng hóa

Dịch vụ lưu trú, ăn uống

Du lịch lữ hành

Dịch vụ khác

Total

Retail sale

Accommodation, food  and beverage service

 Tourism

 Other service

Triệu đồng - Mill. dongs

2013

29.695.002

21.922.332

4.240.703

19.934

3.512.033

2014

32.119.670

23.697.823

4.797.173

28.778

3.595.896

2015

34.408.554

24.966.688

5.308.541

29.120

4.104.205

2016

37.185.131

26.754.319

5.924.856

36.720

4.469.236

2017

41.029.385

29.726.521

6.651.299

46.255

4.605.310

Sơ bộ - Prel. 2018

45.741.038

32.979.221

7.551.630

54.074

5.156.113

Cơ cấu - Structure (%)

2013

100,00

73,82

14,28

0,07

11,83

2014

100,00

73,78

14,93

0,09

11,20

2015

100,00

72,56

15,43

0,08

11,93

2016

100,00

71,95

15,93

0,10

12,02

2017

100,00

72,45

16,21

0,11

11,23

Sơ bộ - Prel. 2018

100,00

72,10

16,51

0,12

11,27